Kỷ niệm 51 năm ngày thành lập PETROVIETNAM (3/9/1975 - 3/9/2026):

Từ chuỗi giá trị dầu khí đến hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng

03/09/2026 107 lượt xem Tác giả: Đoàn Ngọc Yên Chi
Sau 51 năm, hành trình phát triển của PETROVIETNAM đang bước sang một chương mới. Trên nền tảng chuỗi giá trị đã được gây dựng, Tập đoàn hướng tới hình thành các hệ sinh thái, trung tâm công nghiệp - năng lượng quy mô lớn, mở rộng không gian tăng trưởng và đảm nhận vai trò hạt nhân kiến tạo năng lượng quốc gia.
0:00 0:00

1. Ngày 3-9-1975, ngay sau khi đất nước thống nhất, Hội đồng Chính phủ ban hành Nghị định số 170/CP thành lập Tổng cục Dầu mỏ và Khí đốt Việt Nam. Đây là tổ chức nhà nước đầu tiên quản lý thống nhất một ngành kinh tế - kỹ thuật trên phạm vi cả nước, là tiền thân của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM) ngày nay.

Nhìn lại từ điểm xuất phát ấy, 51 năm của PETROVIETNAM là hành trình gần như từ “không” đến “có”, từ lúc chưa có một ngành công nghiệp dầu khí hoàn chỉnh đến việc hình thành một hệ thống đồng bộ từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác, công nghiệp khí, chế biến dầu khí, sản xuất điện, phân bón đến dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao.

PETROVIETNAM đang hướng tới kết nối các tài nguyên, hạ tầng, công nghệ, thị trường và năng lực của toàn Tập đoàn thành những chuỗi giá trị lớn hơn (ảnh: Trường Sơn)
PETROVIETNAM đang hướng tới kết nối các tài nguyên, hạ tầng, công nghệ, thị trường và năng lực của toàn Tập đoàn thành những chuỗi giá trị lớn hơn (ảnh: Trường Sơn)

Dấu mốc dòng dầu thương mại đầu tiên từ mỏ Bạch Hổ ngày 26-6-1986 không chỉ mở ra thời kỳ khai thác dầu khí quy mô công nghiệp mà còn đem lại nguồn ngoại tệ đặc biệt quan trọng cho đất nước trong những năm đầu Đổi mới. Từ đó, thay vì chỉ khai thác và xuất khẩu dầu thô, ngành từng bước phát triển theo chiều sâu, hình thành các chuỗi giá trị từ thượng nguồn, trung nguồn đến hạ nguồn, đưa tài nguyên dưới lòng đất và ngoài thềm lục địa trở thành điện năng, xăng dầu, khí, phân bón, hóa chất và nhiều sản phẩm phục vụ trực tiếp nền kinh tế.

Sau hơn nửa thế kỷ xây dựng và phát triển, PETROVIETNAM đã khai thác khoảng 441,5 triệu tấn dầu và 196 tỉ m³ khí, từng bước hình thành hệ thống công nghiệp - năng lượng tương đối đồng bộ, trải dài từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác, vận chuyển đến chế biến, sản xuất và phân phối. Riêng trong lĩnh vực khí, Tập đoàn hiện vận hành 5 hệ thống với tổng chiều dài đường ống hơn 1.500 km, có khả năng cung cấp khoảng 9-11 tỉ m³ khí mỗi năm cho sản xuất điện, công nghiệp và dân dụng. Hệ thống lọc - hóa dầu đáp ứng khoảng 60-70% nhu cầu xăng dầu trong nước; các nhà máy điện đóng góp khoảng 10-12% sản lượng điện cả nước; trong khi các nhà máy phân bón cung ứng khoảng 70-80% nhu cầu urê nội địa. Những con số này cho thấy vai trò chủ lực của PETROVIETNAM trong bảo đảm nguồn cung năng lượng và các sản phẩm thiết yếu, qua đó góp phần củng cố an ninh năng lượng và an ninh lương thực quốc gia.

Nền tảng ấy tiếp tục được phát huy trong năm 2026. Chỉ trong 6 tháng đầu năm, Petrovietnam duy trì ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh và bảo đảm nguồn cung năng lượng, sản phẩm thiết yếu cho nền kinh tế. Công tác tìm kiếm, thăm dò, khai thác đạt kết quả tích cực, với gia tăng trữ lượng đạt 8,3 triệu tấn quy dầu; các lĩnh vực khí, điện, lọc - hóa dầu, phân bón và dịch vụ dầu khí tiếp tục hoạt động hiệu quả. Tổng doanh thu toàn Tập đoàn ước đạt 734,7 nghìn tỉ đồng, tăng 49%; nộp ngân sách nhà nước 88,9 nghìn tỉ đồng, tăng 27% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, sản lượng dầu thô trong nước 6 tháng đầu năm tăng 14,2% so với cùng kỳ - lần đầu tiên sau 11 năm ghi nhận tăng trưởng trở lại.

Kiểm tra hàng trong kho tại Nhà máy Đạm Phú Mỹ
Kiểm tra hàng trong kho tại Nhà máy Đạm Phú Mỹ

Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của hành trình 51 năm không chỉ nằm ở lượng dầu, khí đã khai thác hay quy mô tài sản được tích lũy, mà ở năng lực hình thành và vận hành một chuỗi giá trị công nghiệp - năng lượng có tính liên kết cao.

Từ khí thiên nhiên đã “biến” thành điện, đạm và các sản phẩm hóa chất; từ dầu thô hình thành lọc dầu, hóa dầu và hệ thống phân phối; từ năng lực xây dựng công trình dầu khí ngoài khơi phát triển thành năng lực cơ khí chế tạo, tổng thầu thiết kế, mua sắm, xây dựng và lắp đặt (EPC/EPCI) và xa hơn là tham gia chuỗi cung ứng điện gió ngoài khơi quốc tế. Chính những mắt xích được kiến tạo trong nhiều thập niên ấy đang trở thành nền móng cho một không gian phát triển lớn hơn của PETROVIETNAM.

Đặc biệt, tại Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập PETROVIETNAM, Tổng Bí thư Tô Lâm đã dành cho Tập đoàn sự ghi nhận và kỳ vọng lớn, đồng thời trao tặng 8 chữ “Tiên phong - Vượt trội - Bền vững - Toàn cầu”. Tổng Bí thư nhấn mạnh PETROVIETNAM cần tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong bảo đảm an ninh năng lượng, dẫn dắt chuyển dịch năng lượng và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; tạo hiệu quả vượt trội, phát triển bền vững và từng bước nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế. Đáng chú ý, trong những trọng trách chiến lược được Tổng Bí thư đặt ra có yêu cầu phát triển các tổ hợp lọc - hóa dầu, cơ khí chế tạo và trung tâm công nghiệp - năng lượng sinh thái, qua đó hình thành những cực tăng trưởng mới và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. 8 chữ ấy vì thế không chỉ là sự ghi nhận chặng đường nửa thế kỷ đã qua, mà còn trở thành định hướng cho PETROVIETNAM trên hành trình chuyển mình từ tập đoàn dầu khí sang tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp, có sức cạnh tranh khu vực và toàn cầu.

2. Theo định hướng phát triển mới, PETROVIETNAM xác lập 3 trụ cột gồm công nghiệp - năng lượng - dịch vụ chất lượng cao; đồng thời thực hiện chiến lược kép: tiếp tục tối ưu các nguồn năng lượng dầu khí truyền thống trong khi từng bước phát triển các nguồn năng lượng mới, năng lượng tái tạo và những ngành công nghiệp có khả năng tạo giá trị gia tăng cao. Mục tiêu đến năm 2030 là hướng tới Fortune Global 500; tầm nhìn đến năm 2050 trở thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng tích hợp, xanh, số, thông minh, thuộc nhóm hàng đầu khu vực và có vị thế toàn cầu.

Vận chuyển sản phẩm tại Nhà máy Đạm Phú Mỹ
Vận chuyển sản phẩm tại Nhà máy Đạm Phú Mỹ

Điểm đáng chú ý là tăng trưởng trong mô hình mới không còn được đặt chủ yếu vào việc mở rộng từng lĩnh vực đơn lẻ. Trong quá trình xây dựng kế hoạch thực thi chiến lược đến năm 2030, các hướng phát triển trung hạn được đặt ra gồm phát triển chuỗi giá trị LNG; xây dựng hệ sinh thái điện gió ngoài khơi; mở rộng hoạt động thăm dò - khai thác ra quốc tế; phát triển hoạt động thương mại quốc tế; tái cấu trúc lĩnh vực hạ nguồn và chuẩn bị năng lực cho điện hạt nhân. Song song với đó là các yếu tố nền tảng về nhân lực, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI), thể chế, mô hình vận hành, hợp tác quốc tế và liên kết trong toàn hệ sinh thái.

Những định hướng này cho thấy một thay đổi về chất: thay vì mỗi đơn vị, mỗi dự án tạo ra một dòng sản phẩm tương đối độc lập, PETROVIETNAM đang hướng tới việc kết nối các tài nguyên, hạ tầng, công nghệ, thị trường và năng lực của toàn Tập đoàn thành những chuỗi giá trị lớn hơn.

Thực tế 6 tháng đầu năm 2026 phần nào cho thấy sức mạnh của cách tiếp cận này. Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới biến động mạnh, PETROVIETNAM vẫn duy trì tăng trưởng trên nhiều lĩnh vực. Việc tăng trưởng đó không chỉ nằm ở một khâu mà trải rộng từ thăm dò - khai thác, khí - điện - đạm, lọc hóa dầu - phân phối đến dịch vụ kỹ thuật.

Theo lãnh đạo PETROVIETNAM, một trong những yếu tố quan trọng tạo nên kết quả này chính là việc phát huy hiệu quả hệ sinh thái và chuỗi giá trị của toàn Tập đoàn.

Ở góc độ đó, chuỗi giá trị không chỉ giúp PETROVIETNAM gia tăng hiệu quả kinh doanh. Trong những thời điểm thị trường năng lượng thế giới biến động hoặc chuỗi cung ứng bị gián đoạn, việc sở hữu đồng thời năng lực khai thác, nhập khẩu, vận chuyển, tồn trữ, chế biến, sản xuất và phân phối tạo ra một “lớp đệm” quan trọng cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế. Đây cũng là lợi thế không dễ hình thành trong một thời gian ngắn và là nền tảng để PETROVIETNAM bước sang nấc phát triển tiếp theo.

3. Nếu chuỗi giá trị là “mạch liên kết”, thì các trung tâm công nghiệp năng lượng có thể được xem là không gian vật chất để những mạch liên kết ấy hội tụ và tạo ra quy mô kinh tế lớn hơn. Trung tâm công nghiệp năng lượng không đơn thuần là nơi tập trung một số nhà máy điện hay công trình dầu khí, mà là một hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng tích hợp quy mô lớn, được phát triển dựa trên sự liên kết giữa nhiều dự án, nhiều ngành và nhiều doanh nghiệp. Phạm vi liên kết thậm chí không nhất thiết bị giới hạn bởi địa giới hành chính mà được xác định trên cơ sở hiệu quả kinh tế và khả năng kết nối chuỗi.

Kho cảng LNG Thị Vải
Kho cảng LNG Thị Vải

Trong mô hình đó, LNG có thể kết nối với điện khí; lọc dầu kết nối với hóa dầu, hóa chất và vật liệu mới; điện tái tạo có thể kết nối với hydrogen, ammonia xanh; các nguồn phát thải có thể liên kết với thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS). Bao quanh các hoạt động sản xuất là hệ thống cảng biển, kho chứa, đường ống, logistics, dịch vụ kỹ thuật, cơ khí chế tạo, vận hành - bảo dưỡng, hạ tầng số và thậm chí các trung tâm dữ liệu. Và điểm cốt lõi nằm ở hai chữ “tích hợp”.

Một cảng biển có thể phục vụ nhiều dự án; một hệ thống logistics có thể kết nối nhiều chuỗi sản xuất; nguồn nguyên liệu hay phụ phẩm của doanh nghiệp này có thể trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác. Việc dùng chung hạ tầng cảng, kho, đường ống, điện, nước, xử lý nước thải và dịch vụ vận hành và bảo dưỡng (O&M) giúp hạn chế đầu tư trùng lặp, giảm chi phí vận hành, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và tạo điều kiện thực hiện kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp.

Thực tế, những “hạt nhân” của mô hình này đã xuất hiện tại nhiều địa bàn PETROVIETNAM có hệ thống công trình quy mô lớn. Cụm Khí - Điện - Đạm Cà Mau là ví dụ điển hình về một chuỗi tích hợp, trong đó nguồn khí ngoài khơi được đưa về bờ, chế biến và chuyển hóa thành điện năng, phân bón, tạo ra nhiều lớp giá trị từ cùng một nguồn tài nguyên. Tại Vũng Tàu (TP HCM), Dung Quất (tỉnh Quảng Ngãi), Nhơn Trạch (tỉnh Đồng Nai)…, sự hiện diện đồng thời của dầu khí, khí, điện, lọc hóa dầu, cảng biển, cơ khí và dịch vụ kỹ thuật cũng đang tạo nền tảng cho những cụm công nghiệp - năng lượng quy mô lớn.

Đặc biệt tại Dung Quất, định hướng hình thành Trung tâm Lọc hóa dầu và Năng lượng quốc gia đang cho thấy rõ cách tư duy chuỗi giá trị được cụ thể hóa thành một không gian phát triển mới. Nhà máy Lọc dầu Dung Quất được xác định là hạt nhân để mở rộng sang chế biến sâu, hóa dầu, hóa chất, nhiên liệu sinh học, dự trữ dầu thô và các ngành công nghiệp hạ nguồn. Đây không còn là câu chuyện nâng công suất một nhà máy, mà là bài toán tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp xoay quanh hạ tầng đã được đầu tư trong nhiều năm.

Ở một hướng khác, kinh nghiệm quản lý các công trình ngoài khơi, hệ thống cảng và căn cứ dịch vụ kỹ thuật cùng năng lực cơ khí chế tạo đang tạo cơ sở để PETROVIETNAM tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi. LNG và điện khí mở thêm một chuỗi giá trị mới từ nhập khẩu, tồn trữ, tái hóa khí đến sản xuất điện. Hydrogen, ammonia xanh, CCUS hay các dạng năng lượng mới trong tương lai tiếp tục có thể được tích hợp vào hệ sinh thái này.

Trung tâm Công nghiệp Năng lượng và Hậu cần Kỹ thuật PTSC
Trung tâm Công nghiệp Năng lượng và Hậu cần Kỹ thuật PTSC

Việc PETROVIETNAM ký Biên bản ghi nhớ với Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) tháng 8-2026 để thúc đẩy các dự án chuyển dịch năng lượng cũng cho thấy một yếu tố quan trọng khác của chiến lược mới: những trung tâm công nghiệp năng lượng trong tương lai không chỉ cần tài sản và hạ tầng hiện hữu, mà còn đòi hỏi nguồn vốn dài hạn, công nghệ, tiêu chuẩn môi trường - xã hội và năng lực quản trị theo thông lệ quốc tế.

Xa hơn, việc hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng còn mang ý nghĩa vượt khỏi phạm vi một doanh nghiệp. Khi một dự án năng lượng lớn kéo theo cơ khí chế tạo, cảng biển, logistics, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ kỹ thuật, đào tạo nhân lực và các doanh nghiệp vệ tinh, giá trị được tạo ra không dừng ở doanh thu của PETROVIETNAM mà có thể hình thành các cực tăng trưởng mới tại địa phương và vùng kinh tế. Đó cũng là bước chuyển từ tư duy khai thác nguồn tài nguyên sang tư duy khai thác tối đa giá trị của cả hệ sinh thái.

4. 51 năm trước, nhiệm vụ đặt ra với những thế hệ đầu tiên của PETROVIETNAM là “đi tìm dầu để làm giàu cho Tổ quốc”, xây dựng một ngành dầu khí độc lập cho đất nước. Sau hơn nửa thế kỷ, bài toán đã rộng lớn hơn rất nhiều: vừa duy trì và nâng cao hiệu quả những nguồn năng lượng truyền thống, vừa chuẩn bị năng lực cho các nguồn năng lượng mới; vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa phải tạo ra những ngành công nghiệp mới có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất

Nếu trong giai đoạn đầu, những mỏ dầu, đường ống khí, nhà máy lọc dầu hay nhà máy điện là những dấu mốc cho sự trưởng thành của PETROVIETNAM, thì trong chặng đường phía trước, thước đo mới có thể sẽ là khả năng kết nối những công trình đó thành các chuỗi giá trị và những trung tâm công nghiệp - năng lượng có sức cạnh tranh khu vực và quốc tế.

Đó cũng chính là sự tiếp nối của hành trình 51 năm: từ “đi tìm lửa” dưới lòng đất và ngoài biển khơi đến kiến tạo những hệ sinh thái năng lượng mới; từ xây dựng một ngành dầu khí hoàn chỉnh đến tạo dựng một nền công nghiệp - năng lượng có khả năng dẫn dắt, lan tỏa và đóng góp ngày càng lớn hơn cho sức mạnh tự chủ của nền kinh tế Việt Nam.

Việc sở hữu đồng thời năng lực khai thác, nhập khẩu, vận chuyển, tồn trữ, chế biến, sản xuất và phân phối tạo ra một “lớp đệm” quan trọng cho cả doanh nghiệp và nền kinh tế. Đây cũng là lợi thế không dễ hình thành trong một thời gian ngắn và là nền tảng để PETROVIETNAM bước sang nấc phát triển tiếp theo.
Chia sẻ: