Trao quyền đi đôi với trách nhiệm: Động lực thể chế để doanh nghiệp vươn tầm
Khi quyền quyết định là năng lực cạnh tranh
Từ một doanh nghiệp dầu khí, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM) đang từng bước mở rộng thành hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng với các lĩnh vực từ dầu khí, điện, khí LNG đến dịch vụ kỹ thuật cao và những không gian năng lượng mới. Sự chuyển dịch đó không chỉ làm thay đổi quy mô hoạt động, mà còn đặt ra yêu cầu mới về cách thức quản trị một tập đoàn có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế.
Những dự án năng lượng lớn thường cần vốn lớn, thời gian chuẩn bị và hoàn vốn dài, trong khi chịu tác động của giá cả, công nghệ, thị trường và chính sách. Trong môi trường như vậy, tốc độ ra quyết định trở thành một yếu tố cạnh tranh.

Vì vậy, câu chuyện thể chế trước hết là về quyền quyết định.
Trao đổi với Phóng viên, Luật sư Trương Anh Tú cho rằng quyền quyết định và tốc độ ra quyết định cần được nhìn nhận như một nguồn lực cạnh tranh, bên cạnh vốn, công nghệ và nhân lực. Cơ chế kiểm soát vì vậy phải bảo đảm doanh nghiệp có đủ quyền quyết định cần thiết để cạnh tranh, đồng thời chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
Đây cũng là vấn đề được đặt ra trong Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp số 68/2025/QH15.
Với PETROVIETNAM, điều quan trọng không chỉ là “trao thêm quyền”, mà là xác lập rõ ranh giới giữa quyền của chủ sở hữu, quản lý nhà nước và quyền điều hành doanh nghiệp. Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, xác lập mục tiêu và giới hạn; doanh nghiệp chủ động trong phạm vi được giao; còn trách nhiệm giải trình gắn với chính quyền quyết định đó.
Bởi khi một tập đoàn được kỳ vọng tham gia những cuộc chơi lớn hơn nhưng quyền quyết định vẫn bị chia cắt bởi nhiều tầng nấc, nguồn lực lớn chưa chắc tạo ra sức mạnh lớn. Ngược lại, khi quyền hạn được xác định rõ và gắn với trách nhiệm, doanh nghiệp có thể biến quy mô thành lợi thế cạnh tranh.
Trao quyền để cạnh tranh, kiểm soát để bảo toàn vốn
Trao quyền không đồng nghĩa với buông lỏng kiểm soát. Với một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, vấn đề quan trọng là tìm được điểm cân bằng giữa quyền chủ động kinh doanh và yêu cầu bảo toàn, phát triển vốn nhà nước.
Một cơ chế quá thiên về tiền kiểm có thể làm chậm quyết định đầu tư, trong khi kiểm soát không đầy đủ lại làm gia tăng rủi ro. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp hơn là kiểm soát bằng mục tiêu, tiêu chuẩn, giới hạn và kết quả, đồng thời làm rõ trách nhiệm của người ra quyết định.
Nghị quyết 70-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định yêu cầu hoàn thiện thể chế, chính sách để trở thành lợi thế cạnh tranh, tháo gỡ điểm nghẽn về quy hoạch, cấp phép, huy động vốn và tạo cơ chế cho các dự án năng lượng quan trọng.
Luật Dầu khí số 10/2026/QH16, được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và sẽ có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, là một ví dụ cụ thể cho hướng chuyển dịch này. Luật nhấn mạnh việc đơn giản hóa thủ tục, tăng cường phân quyền, giao quyền, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động và vai trò của PETROVIETNAM.
Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở riêng các quy định của Luật Dầu khí, mà ở tư duy quản lý phía sau: doanh nghiệp cần có không gian để quyết định, nhưng không gian ấy phải đi cùng giới hạn và cơ chế giám sát.
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng khi PETROVIETNAM mở rộng sang những lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro. Không phải mọi dự án đều có thể bảo đảm kết quả ngay từ thời điểm quyết định đầu tư. Những biến động về thị trường, công nghệ và các điều kiện khách quan có thể tác động trực tiếp đến hiệu quả dự án. Nếu mọi kết quả không như kỳ vọng đều bị nhìn nhận giống nhau, doanh nghiệp sẽ có xu hướng thận trọng quá mức, trong khi những lĩnh vực mới lại đòi hỏi khả năng chấp nhận rủi ro trong giới hạn cho phép.
Vì vậy, vấn đề cốt lõi không phải là doanh nghiệp được quyết định nhiều hay ít, mà là ai được quyết định, quyết định trong giới hạn nào, chịu trách nhiệm ra sao và được đánh giá bằng tiêu chí nào.
Một quyết định đầu tư được đưa ra đúng thẩm quyền, dựa trên thông tin và quy trình phù hợp nhưng kết quả không đạt kỳ vọng cần được đánh giá khác với hành vi cố ý làm sai hoặc vi phạm quy định. Đối với PETROVIETNAM, đây là điều kiện quan trọng để hình thành văn hóa quyết định và dám chịu trách nhiệm, nhất là trong những lĩnh vực cần đầu tư dài hạn.
Từ quyền chủ động đến năng lực tạo giá trị
Nếu mục tiêu chỉ là giúp doanh nghiệp thực hiện nhanh hơn các dự án hiện có, cải cách thể chế mới giải quyết được một phần vấn đề. Giá trị lớn hơn phải nằm ở khả năng để PETROVIETNAM trở thành hạt nhân hình thành những năng lực công nghiệp - năng lượng mới cho nền kinh tế.
Một tập đoàn năng lượng quy mô lớn không chỉ cần nguồn vốn, mà còn cần khả năng tích hợp chuỗi giá trị, phát triển công nghệ, hình thành đội ngũ kỹ thuật, thu hút đối tác quốc tế và tạo thị trường cho doanh nghiệp trong nước.

Đó cũng là lý do cơ chế dành cho PETROVIETNAM cần được đặt trong tổng thể chính sách phát triển công nghiệp và năng lượng quốc gia, thay vì chỉ nhìn dưới góc độ quản lý vốn tại một doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa PETROVIETNAM cần những đặc quyền để cạnh tranh.
Theo Luật sư Trương Anh Tú, doanh nghiệp nhà nước không cần đặc quyền vì mang vốn nhà nước, nhưng cũng không nên chịu những bất lợi cạnh tranh không cần thiết từ chính cơ chế quản lý vốn. Quyền quyết định phải tương xứng với trách nhiệm, còn sự giám sát phải tập trung vào hiệu quả sử dụng nguồn lực và kết quả cuối cùng.
Một vấn đề quan trọng khác là phân định rõ giữa hoạt động kinh doanh theo cơ chế thị trường và những nhiệm vụ chiến lược Nhà nước giao. Nếu hai nhóm nhiệm vụ này không được xác định rõ về mục tiêu, nguồn lực và cách đánh giá, doanh nghiệp có thể vừa phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường, vừa gánh những yêu cầu mà một doanh nghiệp thương mại thông thường không phải đảm nhận.
Vì thế, chuyển sang mô hình Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia không chỉ là thay đổi về tên gọi, mà phải đi cùng một phương thức quản trị phù hợp hơn về quyền quyết định, cơ chế đầu tư và giám sát.
Sau cùng, “vươn tầm” không chỉ là câu chuyện PETROVIETNAM có thể lớn đến đâu, mà là khả năng biến nguồn lực thành năng lực cạnh tranh, biến những dự án lớn thành năng lực công nghiệp và tạo giá trị lan tỏa cho nền kinh tế.
Muốn vậy, thể chế phải đủ rộng để doanh nghiệp chủ động, đủ rõ để xác định giới hạn và đủ chặt để gắn quyền quyết định với trách nhiệm. Đó là không gian thể chế phù hợp với một Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia: không tạo đặc quyền cho doanh nghiệp, mà tạo điều kiện để năng lực của doanh nghiệp được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh của ngành và sức mạnh của nền kinh tế.