Kỳ 3: Khi tài nguyên phải đi xa hơn lòng đất

19/10/2026 519 lượt xem Tác giả: Thanh Ngọc
Một nền kinh tế có thể giàu lên nhờ tài nguyên. Nhưng một nền kinh tế chỉ thực sự tích lũy được năng lực công nghiệp khi biết biến tài nguyên thành công nghệ, sản phẩm, hạ tầng và những ngành sản xuất ở phía sau.
0:00 0:00

1. Đây là bước chuyển quan trọng trong hành trình của xây dựng và phát triển của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM). Dầu được khai thác từ lòng đất không thể là điểm cuối của ngành dầu khí Việt Nam.

Nếu chỉ khai thác rồi bán dầu thô, giá trị tạo ra sẽ dừng lại ở tầng tài nguyên. Muốn tạo thêm giá trị, phải đưa dầu khí đi sâu hơn vào nền kinh tế: làm điện, sản xuất phân bón, lọc dầu, hóa dầu và hình thành những ngành công nghiệp sử dụng năng lượng làm đầu vào.

Lựa chọn ấy không đơn giản. Bởi mỗi bước đi xa hơn trong chuỗi giá trị đều đòi hỏi một trình độ công nghệ, vốn, quản trị và nhân lực khác.

Đạm Phú Mỹ là một ví dụ điển hình.

Khi Việt Nam phải nhập khẩu phân đạm phục vụ nông nghiệp trong khi nguồn khí tự nhiên trong nước đang được khai thác. Bài toán đặt ra không chỉ là khai thác thêm khí. Câu hỏi làm thế nào để sử dụng nguồn khí ấy cho một sản phẩm mà nền nông nghiệp trong nước đang cần đã được PETROVIETNAM đặt ra.

Nhà máy Đạm Phú Mỹ
Nhà máy Đạm Phú Mỹ

Năm 2000, Chính phủ giao Tổng công ty Dầu khí Việt Nam (nay là Tập đoàn Công nghiệp -Năng lượng Quốc gia Việt Nam) đầu tư Nhà máy Đạm Phú Mỹ. Dự án có tổng mức đầu tư 445 triệu USD, công suất thiết kế 740.000 tấn urê/năm, được thực hiện theo phương thức EPCC. Đây là một lựa chọn có ý nghĩa mới với việc khai thác dầu khí. Bởi từ đây, PETROVIETNAM bắt đầu bước vào khâu sau của ngành công nghiệp.

Và rồi, sau 34 tháng, Nhà máy Đạm Phú Mỹ hoàn thành với tổng mức đầu tư thực tế khoảng 380 triệu USD, thấp hơn mức được phê duyệt 445 triệu USD và mức trần 486 triệu USD. Ngày 21/9/2004, nhà máy được bàn giao cho chủ đầu tư. Điều quan trọng là cùng với một nhà máy mới đi vào hoạt động, đội ngũ Việt Nam đã bắt đầu trực tiếp vận hành một tổ hợp công nghệ hiện đại, sản xuất phân đạm từ khí tự nhiên.

Hơn hai thập niên sau, những con số sản xuất cho thấy nhà máy không chỉ tồn tại mà còn tiếp tục được tối ưu hóa. Với hàng ngàn sáng kiến, cải tiến được áp dụng tại nhà máy với giá trị làm lợi được tính toán hơn 400 tỷ đồng; công suất vận hành có thời điểm đạt khoảng 115% công suất thiết kế.

Những con số này đáng chú ý không phải vì chúng tạo thêm một bảng thành tích. Chúng cho thấy năng lực vận hành đã hình thành sau khi công trình được bàn giao.

Một nhà máy hiện đại có thể được xây dựng bằng thiết bị và công nghệ quốc tế. Nhưng để nhà máy hoạt động ổn định, hiệu quả và ngày càng được tối ưu, phải có những con người hiểu từng thiết bị, từng quy trình và có khả năng phát hiện những điểm mà bản thiết kế ban đầu chưa thể tính hết.

Đó là quá trình biến “công nghệ được chuyển giao” thành “công nghệ được làm chủ”.

2. Dung Quất còn cho thấy rõ hơn bước chuyển ấy. Dự án Nhà máy Lọc dầu Dung Quất khởi công ngày 28/11/2005. Ngày 22/2/2009, nhà máy cho ra dòng sản phẩm thương mại đầu tiên. Ngày 30/5/2010, nhà máy được bàn giao cho chủ đầu tư và ngày 6/1/2011 chính thức khánh thành.

Đây là nhà máy lọc dầu đầu tiên của Việt Nam. Nhưng giá trị của Dung Quất không nằm ở việc Việt Nam có thêm một nhà máy mà nằm ở việc Việt Nam bắt đầu làm chủ một công đoạn công nghiệp mà trước đó chưa từng thực hiện ở quy mô như vậy.

Từ dầu thô đến xăng dầu, LPG, nhiên liệu phản lực và các sản phẩm khác là một khoảng cách công nghệ rất lớn. Trong quá trình triển khai, Việt Nam phải đào tạo một đội ngũ hơn 1.000 người để chuẩn bị vận hành nhà máy. Công trình cũng trải qua những bài toán về địa chất, vốn, thiết kế, lựa chọn nhà thầu, biến động giá nguyên vật liệu và tổ chức thi công.

Chính những khó khăn ấy làm cho giá trị của Dung Quất vượt ra ngoài một công trình. Từ đây, một đội ngũ được hình thành, kinh nghiệm quản lý dự án công nghiệp quy mô lớn được tích lũy, năng lực vận hành lọc dầu từng bước được xây dựng. Và đây cũng là nền móng cho việc hình thành một ngành công nghiệp lọc hóa dầu trong nước.

Nhà máy Lọc dầu Dung Quất
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất

Nhìn từ Đạm Phú Mỹ và Dung Quất, có thể thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của PETROVIETNAM. Ở giai đoạn đầu, câu hỏi là: có tài nguyên hay không? Sau đó là: khai thác thế nào? Nhưng đến một giai đoạn, câu hỏi phải trở thành: tài nguyên này có thể tạo ra những ngành công nghiệp nào?

Đây là khác biệt giữa một nền kinh tế sở hữu tài nguyên và một nền kinh tế có năng lực công nghiệp. Một tấn dầu thô có giá trị riêng. Nhưng khi được chế biến thành nhiên liệu, nguyên liệu hóa dầu, sản phẩm công nghiệp, giá trị của dầu thô được mở rộng sang những tầng khác của nền kinh tế.

Một đơn vị khí tự nhiên có giá trị khi được khai thác, nhưng giá trị ấy tăng lên khi khí được đưa vào điện, phân bón, hóa chất và những chuỗi sản xuất phía sau. Đó cũng là lý do những dự án sau này của PETROVIETNAM ngày càng gắn kết với nhau thay vì tồn tại như những công trình độc lập. Tài nguyên, hạ tầng, công nghiệp, sản phẩm, thị trường, một chuỗi như vậy tạo ra giá trị lớn hơn tổng giá trị của từng mắt xích đứng riêng.

Đạm Phú Mỹ cũng cho thấy một lớp ý nghĩa khác: an ninh lương thực không nằm ngoài câu chuyện năng lượng. Khí tự nhiên được đưa vào sản xuất phân đạm, phân bón được đưa tới nông nghiệp. Khi nguồn cung trong nước tăng lên, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu giảm xuống.

Tương tự, lọc dầu không chỉ là hoạt động kinh doanh nhiên liệu. Nó liên quan trực tiếp đến khả năng chủ động nguồn cung sản phẩm dầu khí cho nền kinh tế.

Vì vậy, bước đi xa hơn trong chuỗi giá trị đồng thời mở rộng ý nghĩa của PETROVIETNAM từ một doanh nghiệp khai thác tài nguyên thành một chủ thể công nghiệp có liên hệ với nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Nhưng bước chuyển ấy cũng đặt ra một yêu cầu mới. Khi đã xây dựng được công trình, làm chủ được công nghệ và hình thành được sản phẩm, câu hỏi tiếp theo là: làm thế nào để những năng lực đó không chỉ nằm lại trong từng nhà máy? Bởi một ngành công nghiệp trưởng thành không chỉ cần những công trình lớn. Nó cần khả năng đưa năng lực từ công trình này sang công trình khác, từ ngành này sang ngành khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Đó sẽ là bước chuyển tiếp theo trong câu chuyện 65 năm truyền thống của PETROVIETNAM. Từ việc có tài nguyên đến có công nghiệp. Từ có công nghiệp đến có chuỗi giá trị. Và sau cùng, từ có những công trình riêng lẻ đến hình thành một năng lực công nghiệp đủ lớn để phục vụ những bài toán rộng hơn của nền kinh tế.

Kỳ 1: Khi phía trước chưa có con đường

Kỳ 2: Bạch Hổ và lựa chọn đi tiếp khi lời giải chưa rõ

 

Chia sẻ: