Điều cốt lõi của một nghị định
Đây là thời điểm thị trường năng lượng toàn cầu đang chuyển động với tốc độ chưa từng có. Một giếng dầu hôm nay không chỉ được đánh giá bằng sản lượng dầu và khí khai thác từ lòng đất. Phía sau đó còn là câu chuyện về công nghệ, dữ liệu, vốn, an ninh năng lượng, phát thải carbon, năng lượng ngoài khơi và cả những chuỗi giá trị mới đang hình thành. Chuyển đổi số đang làm thay đổi phương thức quản trị. Chuyển đổi xanh đang làm thay đổi cấu trúc của ngành năng lượng. Những biến động địa chính trị liên tục nhắc nhở mỗi quốc gia rằng, năng lượng không chỉ là câu chuyện kinh tế mà còn là câu chuyện của sức chống chịu và tự chủ.
Trong một thế giới như vậy, một thủ tục được rút ngắn hoặc kéo dài thêm vài tháng có thể là một cơ hội đầu tư thành công hoặc bị bỏ lỡ, một công nghệ chưa thể đưa vào thực tế, một nguồn tài nguyên chưa được đánh thức.

Bởi thế, sau khi Luật Dầu khí năm 2026 được Quốc hội thông qua, việc Chính phủ đang tập trung xây dựng nghị định hướng dẫn thi hành được ngành dầu khí đặc biệt quan tâm. Bộ Công Thương và Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM) đã sớm trao đổi, đóng góp ý kiến xây dựng các quy định dưới luật, với kỳ vọng đưa chính sách mới nhanh chóng đi vào thực tiễn, tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế và mở thêm dư địa thu hút đầu tư, phát triển hoạt động dầu khí.
Điều mà thực tiễn chờ đợi ở một nghị định như thế, suy cho cùng, không phải là một văn bản thật dày, thật nhiều điều khoản. Càng không phải là một “bản sao” của Luật được viết lại bằng những câu chữ khác. Điều cốt lõi là, làm thế nào để những gì Luật đã mở ra thật sự đi vào cuộc sống?
Theo các chuyên gia, Luật Dầu khí mới đã có bước chuyển quan trọng về tư duy quản lý. Một trong những điểm nổi bật được cơ quan soạn thảo nhấn mạnh là tăng cường phân cấp, phân quyền cho cơ quan quản lý nhà nước về dầu khí và giao quyền cụ thể hơn cho PETROVIETNAM, gắn với đơn giản hóa thủ tục, tăng cường kiểm tra, giám sát và vẫn bảo đảm sự kiểm soát của Nhà nước đối với những vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh và các trường hợp đặc biệt.
Nhưng phân quyền trên giấy và phân quyền trong đời sống là hai câu chuyện khác nhau. Vì thế, một nghị định khả thi trước hết phải làm sáng rõ “bản đồ thẩm quyền”. Việc nào thuộc thẩm quyền của Chính phủ? Việc nào thuộc cơ quan quản lý nhà nước về dầu khí? Việc nào thuộc PETROVIETNAM? Việc nào cần phê duyệt trước, việc nào có thể hậu kiểm? Hồ sơ nào là cần thiết, thời hạn giải quyết ra sao, trách nhiệm thuộc về ai? Những câu hỏi tưởng như rất kỹ thuật ấy lại chính là nơi một chính sách được chuyển hóa thành động lực phát triển hoặc có thể trở thành điểm nghẽn trong quá trình thực thi.

Đó là những cánh cửa rất đáng mừng. Nhưng cửa đã mở thì phải có lối đi. Đối với một mỏ dầu khí cận biên (mỏ chưa thể phát triển hoặc khai thác, vì hiệu quả đầu tư tiệm cận dưới mức tối thiểu so với trình độ công nghệ và điều kiện kinh tế, kỹ thuật hiện tại), nếu mỗi quyết định vẫn phải đi qua quá nhiều tầng nấc, nguồn tài nguyên ấy có thể sẽ còn nằm yên rất lâu dưới lòng đất. Một dự án ở vùng nước sâu, nếu thời gian chuẩn bị kéo dài quá lâu, có thể đối diện với những biến động rất khác của thị trường. Một công nghệ CCS (thu giữ và lưu trữ carbon), nếu hành lang pháp lý không đủ rõ để doanh nghiệp biết mình được làm gì, được tính toán chi phí ra sao và chịu trách nhiệm thế nào, thì từ một ý tưởng giàu tiềm năng vẫn khó trở thành một công trình ngoài thực địa.
Vì vậy, điều đáng chờ đợi ở nghị định không phải là “quản lý nhiều hơn”, mà là quản lý thông minh hơn. Trong thời đại chuyển đổi số, một quy trình hiệu quả không nhất thiết có nhiều chữ ký hơn. Ngược lại, đó phải là quy trình mà thông tin được chia sẻ một lần, dữ liệu được sử dụng nhiều lần, trách nhiệm được xác định rõ và tiến độ được theo dõi xuyên suốt. Đặc biệt, tư duy hậu kiểm và quản trị rủi ro càng trở nên quan trọng. PETROVIETNAM và các chuyên gia trong quá trình góp ý sửa Luật đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu phân cấp, quản trị rủi ro và hậu kiểm nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn hành chính.
Dĩ nhiên, hậu kiểm không có nghĩa là buông lỏng quản lý. Những vấn đề liên quan đến chủ quyền, quốc phòng, an ninh, an toàn, môi trường, tài nguyên quốc gia phải được kiểm soát chặt chẽ. Nhưng với những công việc có thể giao cho doanh nghiệp chủ động thực hiện trong một khuôn khổ tiêu chuẩn rõ ràng, thì càng nên chuyển từ tâm thế “xin phép để được làm” sang “được làm và phải chịu trách nhiệm”. Đó cũng là cách tạo ra một thứ tài nguyên đặc biệt trong quản trị - tài nguyên thời gian.
Một nghị định khả thi, vì thế, không phải là nghị định có thật nhiều quy định. Đó là nghị định giúp người thực thi biết rõ việc gì phải làm, được làm đến đâu, trong thời gian bao lâu và chịu trách nhiệm về điều gì. Nhìn rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện riêng của ngành dầu khí.
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, tốc độ của thể chế đang trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh quốc gia. Công nghệ có thể thay đổi chỉ sau một năm. Bởi vậy, điều mà ngành dầu khí kỳ vọng từ nghị định sắp tới có lẽ không nằm ở số lượng điều khoản được ban hành, mà ở số lượng điểm nghẽn được tháo gỡ trong thực tế.
Một dự án được quyết định nhanh hơn. Một mỏ cận biên có thể được đưa vào khai thác. Một nguồn tài nguyên được đánh thức. Một công nghệ mới có thể triển khai. Một doanh nghiệp dám đầu tư vì biết rõ luật chơi. Một cán bộ dám quyết định vì biết rõ thẩm quyền và trách nhiệm của mình. Những kết quả ấy mới là “thước đo” cuối cùng của một văn bản dưới luật.
Có thể thấy rằng, điều mà thực tiễn mong đợi là nghị định sẽ giúp không gian ấy trở thành dư địa hành động. Không ai mong một nghị định làm thay Luật, càng không mong “chạy trước” cả thực tiễn. Điều cần là một nghị định đủ rõ để người làm biết đường đi, đủ thông thoáng để nguồn lực được giải phóng, đủ chặt chẽ để tài sản quốc gia được bảo vệ và đủ hiện đại để không biến công cuộc chuyển đổi số thành việc số hóa những thủ tục vốn đã nặng nề.
Đó có lẽ là điều cốt lõi của một nghị định trong thời đại mới: Không làm cho bộ máy chuyển động nhiều hơn, mà làm cho nguồn lực chuyển động nhanh hơn; không tạo thêm thủ tục để chứng minh rằng mình đang quản lý, mà tạo ra một hành lang đủ rõ để những người được giao trách nhiệm có thể hành động, sáng tạo và chịu trách nhiệm đến cùng.
Và với ngành dầu khí, khi Luật mới đã mở thêm những cánh cửa từ lòng đất đến biển sâu, từ dầu khí truyền thống đến CCS và năng lượng ngoài khơi, điều đáng mong đợi nhất vẫn là một điều rất giản dị: Cánh cửa đã mở thì con đường phía trước phải thật sự thông thoáng.