Chuyển dịch năng lượng hay bảo đảm an ninh năng lượng? (Bài 2)
PETROVIETNAM không bắt đầu chuyển dịch từ con số không
Chuyển dịch năng lượng thường được hình dung là quá trình phát triển những lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo, lưu trữ, hydrogen, CCUS hay các nhiên liệu carbon thấp. Tuy nhiên, với PETROVIETNAM, điểm xuất phát không phải là một khoảng trống. Sau nhiều thập kỷ phát triển, Tập đoàn đã hình thành chuỗi hoạt động từ thăm dò - khai thác dầu khí, công nghiệp khí, chế biến dầu khí đến điện và dịch vụ kỹ thuật năng lượng, cùng hệ thống tài sản, hạ tầng và năng lực kỹ thuật được tích lũy qua nhiều năm.
Giá trị của nền tảng này không chỉ nằm ở các mỏ dầu khí, công trình biển, đường ống, nhà máy xử lý khí, lọc hóa dầu, phân bón hay nhà máy điện, mà còn ở những năng lực được hình thành trong quá trình đầu tư và vận hành: hiểu biết về địa chất và lòng đất, khoan và công trình biển, xử lý và vận chuyển khí, điện, lọc hóa dầu, hóa chất, logistics, an toàn - môi trường và quản lý các dự án quy mô lớn. Một phần những năng lực này có thể được mở rộng sang các lĩnh vực mới như lưu trữ CO₂, năng lượng ngoài khơi, hydrogen, ammonia và các chuỗi năng lượng phát thải thấp.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng PETROVIETNAM đã đặt ra trong quá trình nghiên cứu chuyển dịch năng lượng: tận dụng và phát huy kinh nghiệm, năng lực, nguồn lực và vị thế đã tích lũy, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động hiện hữu, giảm phát thải và từng bước phát triển những lĩnh vực năng lượng mới.
Tuy nhiên, không phải mọi năng lực của ngành dầu khí đều có thể tự động chuyển sang lĩnh vực mới, cũng như không phải công nghệ mới nào cũng phù hợp với PETROVIETNAM. Điều quan trọng là xác định năng lực nào cần tiếp tục phát huy, năng lực nào cần bổ sung và lĩnh vực mới nào có thể tạo ra lợi thế từ nền tảng hiện có.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra không phải PETROVIETNAM phải bắt đầu lại từ đâu, mà là làm thế nào chuyển hóa những tài sản và năng lực đã tích lũy thành lợi thế trong một hệ thống năng lượng đang thay đổi.
Từ góc nhìn đó, bài viết đề xuất ba hướng hành động cần được thực hiện song song:
Bảo đảm nền tảng ↔ Giảm carbon ↔ Xây dựng tương lai

Bảo đảm nền tảng năng lượng hiện hữu
Trong quá trình chuyển dịch, phát triển những nguồn năng lượng mới phải đi cùng với việc bảo đảm những nguồn năng lượng nền kinh tế vẫn cần. Với PETROVIETNAM, điều này không đơn giản là duy trì dầu khí, mà là khai thác hiệu quả tài nguyên trong nước, duy trì nguồn cung và hoạt động ổn định của các chuỗi năng lượng hiện hữu trong khi hệ thống mới từng bước hình thành. Vai trò của từng nguồn sẽ thay đổi theo công nghệ, hạ tầng, thị trường và yêu cầu giảm phát thải.
Duy trì nguồn cung trong điều kiện các mỏ trưởng thành
Một thách thức của hoạt động thăm dò - khai thác dầu khí Việt Nam là nhiều mỏ đã bước vào giai đoạn trưởng thành, trong khi việc bổ sung nguồn tài nguyên mới ngày càng đòi hỏi điều kiện kỹ thuật và kinh tế phức tạp hơn. Vì vậy, duy trì nguồn cung không chỉ phụ thuộc vào tối ưu khai thác các mỏ hiện hữu, mà còn vào bổ sung trữ lượng và đưa các phát hiện mới vào phát triển.
Năm 2025, sản lượng khai thác dầu của PETROVIETNAM đạt khoảng 9,98 triệu tấn, tăng 0,8% so với năm 2024; gia tăng trữ lượng dầu khí đạt khoảng 14,5 triệu tấn quy dầu. Riêng tại PVEP, hệ số bù trữ lượng đạt 2,85 lần, năm thứ ba liên tiếp lớn hơn 1. Những kết quả này cho thấy bổ sung trữ lượng, phát triển mỏ mới và tối ưu các mỏ hiện hữu vẫn có vai trò trực tiếp đối với khả năng duy trì nguồn cung trong nước.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, hoạt động thăm dò - khai thác không thể chỉ được đánh giá bằng sản lượng. Các dự án mới ngày càng phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về hiệu quả đầu tư và giảm phát thải.
Khí tự nhiên và an ninh nguồn cung
Trong những điều kiện phù hợp, điện khí có thể bổ sung điện khi hệ thống cần và hỗ trợ các nguồn điện phụ thuộc vào gió, nắng. Tuy nhiên, khí không mặc nhiên là “nhiên liệu chuyển tiếp” trong mọi trường hợp; vai trò của nó còn phụ thuộc vào nguồn cung, giá nhiên liệu, hạ tầng khí - điện, hiệu quả sử dụng và yêu cầu giảm phát thải.
Khi nguồn khí trong nước suy giảm và LNG nhập khẩu gia tăng, bài toán còn liên quan đến giá năng lượng quốc tế, vận chuyển, hạ tầng nhập khẩu và an ninh nguồn cung. Tổ hợp điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và 4, với tổng công suất 1.624 MW, đánh dấu một bước phát triển mới trong chuỗi khí - LNG - điện của PETROVIETNAM.
Vì vậy, bảo đảm nền tảng không có nghĩa là duy trì nguyên trạng cơ cấu hiện hữu, mà là sử dụng hiệu quả nguồn lực trong nước, đa dạng hóa nguồn cung và quản lý rủi ro nhập khẩu trong một hệ thống năng lượng đang thay đổi.
Mỏ khí CO₂ cao - bài toán đặc thù của Việt Nam
Một trường hợp thể hiện rõ mối quan hệ giữa bảo đảm nguồn năng lượng và giảm phát thải là các nguồn khí có hàm lượng CO₂ cao. Nếu không phát triển, một phần tài nguyên khí trong nước có thể không được đưa vào sử dụng và nhu cầu nhập khẩu có thể tăng; nhưng nếu phát triển theo phương thức truyền thống, lượng CO₂ tách khỏi dòng khí lại đặt ra thách thức về phát thải.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là: “Có phát triển mỏ khí CO₂ cao hay không?” mà cần mở rộng thành: “Có thể phát triển nguồn tài nguyên đó với mức phát thải và phương án quản lý CO₂ như thế nào?”
Đây chính là điểm nối từ Bảo đảm nền tảng sang Giảm carbon: những nguồn năng lượng nền kinh tế vẫn cần không chỉ phải được duy trì, mà còn cần được khai thác và sử dụng với mức phát thải ngày càng thấp hơn.
Bảo đảm nền tảng → Giảm carbon
Giảm carbon ngay trong hoạt động hiện hữu
Một phần quan trọng của chuyển dịch năng lượng có thể bắt đầu ngay trong những hoạt động đang tạo ra năng lượng hôm nay. Với PETROVIETNAM, điều đó có nghĩa là giảm phát thải methane, hạn chế đốt bỏ khí, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, điện hóa những công đoạn phù hợp và từng bước phát triển năng lực thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS).
Những giải pháp này không chỉ giúp giảm phát thải mà trong nhiều trường hợp còn hạn chế tổn thất tài nguyên, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành. Vì vậy, giảm carbon có thể bắt đầu ngay từ cách các tài sản hiện hữu được vận hành và đầu tư.
Methane - cơ hội giảm phát thải sớm
Đáng chú ý, IEA ước tính gần 30 triệu tấn phát thải methane từ hoạt động thượng nguồn dầu khí có thể được cắt giảm mà không làm tăng chi phí ròng theo mặt bằng giá năng lượng năm 2025, bởi trong nhiều trường hợp giá trị lượng khí thu hồi có thể bù đắp chi phí thực hiện.
Giảm methane vì vậy không nhất thiết phải chờ những công nghệ đột phá. Các chương trình phát hiện và sửa chữa rò rỉ (LDAR), kết hợp đo trực tiếp, cảm biến, thiết bị bay không người lái và dữ liệu vệ tinh có thể giúp xác định và xử lý các nguồn phát thải: Đo lường → Phát hiện → Khắc phục → Kiểm chứng
Với PETROVIETNAM, kiểm soát methane có thể đồng thời giảm phát thải, hạn chế tổn thất tài nguyên và nâng cao hiệu quả vận hành.
Giảm đốt bỏ khí và nâng cao hiệu quả năng lượng
Theo Global Gas Flaring Tracker 2026 của World Bank, năm 2025 thế giới đốt bỏ khoảng 167 tỷ m³ khí, mức cao nhất kể từ năm 2019 và là năm tăng thứ ba liên tiếp.
Đối với hoạt động dầu khí, giảm đốt bỏ khí, tối ưu máy nén và turbine, thu hồi nhiệt thải, giảm tổn thất trong quá trình xử lý và điện hóa những thiết bị phù hợp có thể đồng thời giảm phát thải, hạn chế lãng phí tài nguyên và giảm năng lượng tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản phẩm.
CCUS - từ quản lý phát thải đến năng lực mới
Trong khi giảm methane, đốt bỏ khí và nâng cao hiệu quả năng lượng chủ yếu nhằm hạn chế phát thải tại nguồn, CCUS hướng tới những dòng CO₂ vẫn phát sinh trong quá trình sản xuất và khó loại bỏ hoàn toàn.
Có thể hiểu chuỗi CCUS một cách đơn giản:
Nguồn CO₂ → Thu giữ → Vận chuyển → Lưu trữ hoặc sử dụng
Không phải mọi nguồn CO₂ đều có điều kiện thu giữ giống nhau. Những dòng CO₂ có nồng độ tương đối cao, chẳng hạn từ một số quá trình xử lý khí, thường có điều kiện thu giữ thuận lợi hơn so với CO₂ phân tán trong các dòng khí thải có nồng độ thấp.
Đây là lĩnh vực có sự giao thoa đáng chú ý với những năng lực PETROVIETNAM đã tích lũy. Hiểu biết địa chất, đánh giá vỉa, khoan, bảo đảm toàn vẹn giếng, đường ống, công trình biển và giám sát lòng đất đều có thể hỗ trợ việc đánh giá, phát triển và vận hành các dự án lưu trữ CO₂. Các mỏ dầu khí suy giảm hoặc cạn kiệt và các tầng chứa nước mặn sâu cũng có thể được nghiên cứu về khả năng lưu trữ.
Vì vậy, CCUS không nhất thiết chỉ được nhìn như một khoản chi phí xử lý phát thải. Nếu điều kiện địa chất, quy mô nguồn CO₂, hạ tầng và hiệu quả kinh tế phù hợp, CCUS có thể trở thành một năng lực mới được phát triển từ chính nền tảng kỹ thuật của PETROVIETNAM.
Mỏ khí CO₂ cao - từ xử lý khí đến quản lý CO₂
Bài toán này đặc biệt rõ đối với các mỏ khí có hàm lượng CO₂ cao. Thay vì chỉ tách CO₂ khỏi dòng khí rồi coi đó là nguồn phát thải cần xử lý, phương án phát triển có thể xem xét đồng thời đưa khí vào sử dụng và quản lý lượng CO₂ được tách ra.
Khí sau xử lý được đưa vào sử dụng, trong khi CO₂ tách ra có thể được thu gom, vận chuyển và lưu trữ nếu điều kiện kỹ thuật và kinh tế phù hợp. Tuy nhiên, CCUS không tự động làm cho mọi mỏ khí CO₂ cao trở nên khả thi. Hiệu quả của phương án còn phụ thuộc vào hàm lượng và lưu lượng CO₂, khoảng cách tới nơi lưu trữ, chi phí thu giữ, nén, vận chuyển và bơm ép, điều kiện địa chất, yêu cầu giám sát cũng như hiệu quả kinh tế của toàn dự án.
Vì vậy, phương án phát triển mỏ khí CO₂ cao có thể cần xem xét đồng thời:
Mỏ + Công trình + Thị trường khí + Quản lý CO₂
Điểm quan trọng là phương án quản lý CO₂ cần được xem xét ngay từ khi lựa chọn phương án phát triển mỏ, thay vì trở thành bài toán xử lý sau khi thiết kế cơ bản đã được định hình. Khi đó, bảo đảm nguồn năng lượng và giảm phát thải không còn là hai nhiệm vụ tách biệt.

Như vậy, giảm carbon có thể được tích hợp trực tiếp vào cách PETROVIETNAM vận hành tài sản, thiết kế dự án và ra quyết định đầu tư. Câu hỏi tiếp theo là: từ những tài sản và năng lực hiện có, PETROVIETNAM có thể xây dựng những động lực tăng trưởng mới nào?
Xây dựng tương lai - Không phải công nghệ mới nào cũng là cơ hội
Xây dựng tương lai đặt ra một câu hỏi: PETROVIETNAM nên phát triển những động lực tăng trưởng mới nào trong một hệ thống năng lượng đang thay đổi?
Câu trả lời không nên bắt đầu bằng một danh sách công nghệ. Hydrogen, ammonia, điện gió ngoài khơi hay lưu trữ năng lượng đều có thể đóng vai trò trong tương lai, nhưng một công nghệ quan trọng đối với chuyển dịch năng lượng toàn cầu chưa chắc đã là cơ hội đầu tư phù hợp với PETROVIETNAM.
Điểm xuất phát vì vậy là:
PETROVIETNAM thực sự có lợi thế ở đâu?
Lợi thế có thể đến từ tài nguyên, tài sản, hạ tầng, năng lực kỹ thuật, thị trường và khách hàng hiện có. Vì vậy, xây dựng tương lai không có nghĩa là chạy theo mọi công nghệ mới, mà là mở rộng có chọn lọc từ những năng lực hiện có sang các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị dài hạn.
Hydrogen và ammonia - từ công nghệ đến khả năng thương mại
Một dự án hydrogen chỉ có thể phát triển bền vững khi đồng thời giải quyết được nguồn đầu vào, công nghệ, hạ tầng và thị trường tiêu thụ:
Nguồn đầu vào + Công nghệ + Hạ tầng + Thị trường → Khả năng thương mại
Với hydrogen sản xuất từ khí, giá khí và chi phí thu giữ, lưu trữ CO₂ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế; với hydrogen sản xuất bằng điện phân nước, những yếu tố quan trọng là giá điện, thời gian vận hành và chi phí thiết bị. Sau khâu sản xuất còn là bài toán lưu trữ, vận chuyển và đặc biệt là ai sẽ mua sản phẩm và ở mức giá nào.
Ammonia tạo ra một điểm kết nối đáng chú ý bởi PETROVIETNAM đã có nền tảng trong chuỗi khí và sản xuất phân bón. Vì vậy, câu hỏi không nhất thiết là “PETROVIETNAM có nên đầu tư vào hydrogen hay không?”, mà cụ thể hơn:
Trong những mắt xích nào của chuỗi hydrogen - ammonia, PETROVIETNAM có tài sản, hạ tầng, khách hàng và năng lực để tạo ra lợi thế?
Năng lượng ngoài khơi - mở rộng từ năng lực dầu khí biển
Hoạt động dầu khí biển đã giúp PETROVIETNAM và các đơn vị thành viên tích lũy năng lực về khảo sát, công trình ngoài khơi, chế tạo - lắp đặt, tàu dịch vụ, logistics, an toàn và quản lý dự án. Điện gió ngoài khơi là một ví dụ về khả năng mở rộng từ một phần những năng lực đó.
Không phải mọi năng lực dầu khí có thể chuyển nguyên trạng sang điện gió ngoài khơi. Tuy nhiên, PETROVIETNAM và các đơn vị thành viên có thể lựa chọn những khâu có lợi thế như khảo sát, thiết kế kỹ thuật, chế tạo, lắp đặt, dịch vụ biển, vận hành và bảo dưỡng hoặc hợp tác đầu tư, thay vì phải xây dựng toàn bộ chuỗi năng lực mới từ đầu.
Khí - LNG - điện: từ từng chuỗi riêng lẻ đến hệ thống kết nối
Khí - LNG - điện là một lĩnh vực không hoàn toàn mới nhưng có thể kết nối hệ thống hiện hữu với tương lai. PETROVIETNAM đã hình thành năng lực trên nhiều mắt xích, từ khai thác và vận chuyển khí, hạ tầng LNG đến sản xuất điện.
Thay vì xem khí, LNG, điện, năng lượng tái tạo và lưu trữ như những lĩnh vực tách biệt, có thể từng bước kết nối chúng trong một hệ thống mà mỗi thành phần bổ sung cho nhau và phục vụ nhu cầu thị trường. Giá trị khi đó không chỉ nằm ở từng dự án, mà còn ở khả năng kết nối nguồn năng lượng, hạ tầng và thị trường.
Hydrogen/ammonia, năng lượng ngoài khơi và khí - LNG - điện vì vậy không phải danh sách những lĩnh vực PETROVIETNAM mặc nhiên phải đầu tư. Chúng minh họa cho một nguyên tắc quan trọng hơn:
Cơ hội phù hợp nằm ở nơi nhu cầu thị trường gặp được tài sản, năng lực và lợi thế của PETROVIETNAM.
Khi nguồn lực đầu tư luôn hữu hạn, vấn đề tiếp theo là lựa chọn ưu tiên và phân bổ vốn.

Không phải dự án “xanh” nào cũng tạo ra giá trị - cần kỷ luật đầu tư
Khi số lượng cơ hội ngày càng nhiều trong khi nguồn lực đầu tư luôn hữu hạn, PETROVIETNAM đứng trước bài toán lựa chọn dự án và phân bổ vốn.
Một công nghệ có tiềm năng giảm phát thải lớn hoặc được dự báo tăng trưởng nhanh chưa chắc đã là khoản đầu tư phù hợp. Ngược lại, một giải pháp ít gây chú ý hơn nhưng tận dụng được tài sản hiện hữu, có thị trường rõ ràng và hiệu quả kinh tế tốt có thể tạo ra giá trị lớn hơn.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “đây có phải công nghệ của tương lai?”, mà quan trọng hơn:
“Trong điều kiện của PETROVIETNAM, công nghệ này có thể trở thành một dự án tạo giá trị hay không?”
Để trả lời, mỗi cơ hội cần được xem xét đồng thời về mức độ trưởng thành của công nghệ, hiệu quả kinh tế, khả năng giảm phát thải, thị trường đầu ra, năng lực của PETROVIETNAM và những rủi ro chính. Kỷ luật đầu tư không có nghĩa phải chờ đến khi mọi rủi ro biến mất, mà là hiểu rõ dự án đang dựa trên những giả định nào và điều gì có thể làm thay đổi quyết định đầu tư.
Chi phí giảm phát thải - một yếu tố trong quyết định đầu tư
Một công cụ có thể hỗ trợ quá trình này là đường chi phí giảm phát thải (MACC), cho phép so sánh các giải pháp theo lượng phát thải có thể cắt giảm và chi phí để giảm mỗi tấn CO₂ tương đương.
Một số giải pháp như nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm thất thoát khí hoặc tối ưu vận hành có thể có chi phí giảm phát thải thấp, thậm chí mang lại lợi ích kinh tế khi giá trị năng lượng tiết kiệm hoặc sản phẩm thu hồi bù đắp chi phí thực hiện. Trong khi đó, chi phí của CCUS, hydrogen carbon thấp hay điện hóa phụ thuộc nhiều vào nguồn phát thải, hạ tầng và điều kiện thị trường.
Tuy nhiên, chi phí giảm phát thải thấp chưa đủ để quyết định đầu tư. Một giải pháp chi phí thấp nhưng quy mô nhỏ có thể không tạo ra tác động lớn; ngược lại, một dự án có chi phí cao hơn có thể giúp hình thành hạ tầng, dữ liệu hoặc năng lực cần thiết cho những dự án tiếp theo.
Vì vậy, mỗi khoản đầu tư cho chuyển dịch có thể được xem xét qua ba câu hỏi:
Giảm được bao nhiêu phát thải?
Tạo ra hoặc bảo vệ được bao nhiêu giá trị?
Xây dựng được năng lực gì cho tương lai?
Câu hỏi thứ ba đặc biệt quan trọng. Một dự án thử nghiệm có thể chưa mang lại hiệu quả tài chính cao ngay từ đầu, nhưng có thể tạo ra dữ liệu, kinh nghiệm và năng lực cần thiết cho những dự án tiếp theo.
Từ “đầu tư xanh” đến phân bổ vốn có chọn lọc
Theo cách tiếp cận này, không nên tách cứng danh mục đầu tư thành “dự án truyền thống” và “dự án xanh”. Các cơ hội cần được đặt trong cùng một logic phân bổ vốn, dựa trên khả năng tạo giá trị, giảm phát thải và xây dựng năng lực cho tương lai.
Nói cách khác:
Nhãn “xanh” không thể thay thế cho kỷ luật đầu tư.

Vấn đề vì thế không phải PETROVIETNAM sẽ tham gia bao nhiêu công nghệ mới, mà là phân bổ nguồn lực như thế nào giữa bảo đảm nền tảng, giảm carbon và xây dựng tương lai để vừa tạo giá trị hiện tại, vừa chuẩn bị năng lực cạnh tranh cho giai đoạn tiếp theo.
Từ tập đoàn dầu khí đến doanh nghiệp công nghiệp - năng lượng
Chuyển dịch của PETROVIETNAM không phải là sự dịch chuyển đơn giản từ một ngành kinh doanh cũ sang một ngành kinh doanh mới, mà là quá trình chuyển đổi danh mục hoạt động và phân bổ nguồn lực. Ba hướng hành động Bảo đảm nền tảng - Giảm carbon - Xây dựng tương lai cần diễn ra đồng thời, nhưng quy mô, tốc độ và tỷ trọng nguồn lực dành cho từng hướng sẽ thay đổi theo thời gian.
Tập trung quá nhiều vào hoạt động hiện hữu có thể làm chậm quá trình hình thành năng lực mới; nhưng dịch chuyển vốn quá nhanh sang những lĩnh vực mà công nghệ, hạ tầng hoặc thị trường chưa đủ trưởng thành cũng làm tăng rủi ro. Vì vậy, chuyển dịch cần được nhìn như một quá trình quản lý danh mục đầu tư linh hoạt, điều chỉnh theo công nghệ, thị trường, giá năng lượng, yêu cầu giảm phát thải và năng lực thực tế của doanh nghiệp.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với bước phát triển của PETROVIETNAM từ một tập đoàn dầu khí truyền thống trở thành Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam. Ý nghĩa của sự chuyển đổi không chỉ nằm ở việc mở rộng lĩnh vực hoạt động, mà còn ở khả năng kết nối những tài sản, hạ tầng và năng lực đã hình thành trong dầu khí với các chuỗi công nghiệp và năng lượng mới.
Theo cách nhìn đó, thước đo thành công của chuyển dịch không chỉ là số MW năng lượng tái tạo hay số dự án được gắn nhãn “xanh”. Quan trọng hơn là PETROVIETNAM có thể bảo đảm nguồn năng lượng cần thiết, giảm phát thải trong hoạt động hiện hữu và chuyển hóa năng lực đã tích lũy thành lợi thế cho hệ thống năng lượng tương lai đến đâu.
Không bắt đầu từ con số không
PETROVIETNAM không bắt đầu chuyển dịch năng lượng từ con số không. Những nền tảng được tích lũy trong nhiều thập kỷ - từ hiểu biết về địa chất và lòng đất, công trình biển, khí, điện, chế biến, hóa chất đến quản lý các dự án năng lượng quy mô lớn - là nguồn lực quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Thách thức không đơn thuần là lựa chọn công nghệ mới nào để đầu tư, mà là xác định những gì cần tiếp tục phát huy, những hoạt động nào cần giảm phát thải và những lĩnh vực mới nào thực sự phù hợp để xây dựng lợi thế dài hạn. Nếu Bài 1 đặt vấn đề chuyển dịch cả hệ thống năng lượng, thì ở cấp độ doanh nghiệp, yêu cầu tương ứng là chuyển dịch cách sử dụng tài sản, hạ tầng, công nghệ, nguồn vốn và năng lực hiện có để thích ứng với hệ thống năng lượng đang thay đổi.
PETROVIETNAM không bắt đầu từ con số không - nhưng những gì đã có chỉ thực sự trở thành lợi thế nếu được chuyển hóa thành năng lực cho tương lai.
Chuyển dịch năng lượng hay bảo đảm an ninh năng lượng? (Bài 1)