Quốc gia biển mạnh - khát vọng mới, sứ mệnh mới
Kỳ 4: Làm chủ công nghệ để làm chủ biển
Trong thế kỷ XXI, lợi thế của một quốc gia biển không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên thiên nhiên, mà bởi năng lực làm chủ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 20-NQ/TW xác định phát triển khoa học, công nghệ biển, chuyển đổi số và hình thành các ngành công nghiệp biển hiện đại là một trong những động lực quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh.

Cuộc cạnh tranh mới trên đại dương
Nếu thế kỷ XX là thời kỳ các quốc gia cạnh tranh bằng khả năng khai thác tài nguyên, thì thế kỷ XXI đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ sang cạnh tranh về công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo.
Biển không chỉ là nơi khai thác dầu khí hay phát triển vận tải biển. Đại dương đang trở thành không gian phát triển của nhiều ngành kinh tế mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, thu giữ và lưu trữ carbon (CCS), nuôi biển công nghệ cao, khai thác khoáng sản biển sâu, logistics thông minh và các trung tâm năng lượng ngoài khơi.
Cùng với đó, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), công nghệ viễn thám, vệ tinh, robot tự hành dưới nước (AUV), bản sao số (Digital Twin) và các nền tảng quản trị số đang làm thay đổi căn bản phương thức khảo sát, khai thác, vận hành và quản lý không gian biển.
Trong bối cảnh đó, giá trị lớn nhất không còn nằm ở tài nguyên được khai thác, mà ở khả năng làm chủ công nghệ để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và phát triển bền vững hơn.
Thực tiễn cho thấy, năng lực quản trị và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành yếu tố quyết định sức mạnh của các quốc gia biển. Điều này thể hiện rõ qua kinh nghiệm của Na Uy, Singapore và Hàn Quốc.
Điểm chung của các mô hình này là không cạnh tranh bằng tài nguyên, mà bằng tri thức, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo. Đó cũng là xu hướng mà Việt Nam cần nắm bắt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Tinh thần đó được thể hiện rõ trong Nghị quyết số 20-NQ/TW khi lần đầu tiên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển biển. Nghị quyết yêu cầu đẩy mạnh điều tra cơ bản biển; phát triển khoa học hải dương; xây dựng cơ sở dữ liệu biển quốc gia; ứng dụng công nghệ số trong quản trị biển; làm chủ công nghệ khảo sát, khai thác và sử dụng bền vững tài nguyên biển; phát triển các ngành công nghiệp biển có hàm lượng khoa học - công nghệ cao; từng bước hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo về biển.
Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy phát triển của Đảng. Nếu trước đây khoa học - công nghệ chủ yếu được xem là công cụ hỗ trợ sản xuất, thì nay trở thành yếu tố quyết định năng suất, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Quan điểm này hoàn toàn thống nhất với Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, trong đó xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực chính của mô hình tăng trưởng mới; là nền tảng nâng cao năng suất lao động, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển nhanh, bền vững.
Đặt trong mối quan hệ với Nghị quyết 20, có thể thấy hai nghị quyết tạo thành sự kết nối chặt chẽ.
Nếu Nghị quyết 57 tạo nền tảng cho sự phát triển của quốc gia trong kỷ nguyên số, thì Nghị quyết 20 cụ thể hóa những định hướng đó đối với lĩnh vực biển, nơi công nghệ sẽ quyết định khả năng khai thác hiệu quả tài nguyên, phát triển các ngành kinh tế mới và nâng cao năng lực quản trị quốc gia trên biển.
Kiến tạo năng lực công nghệ biển của Việt Nam
Muốn trở thành quốc gia biển mạnh, Việt Nam không chỉ cần nhiều dự án trên biển hay khai thác hiệu quả hơn các nguồn tài nguyên hiện có. Điều quan trọng hơn là phải từng bước hình thành năng lực công nghệ biển mang tính tự chủ.
Đó là năng lực điều tra cơ bản và dự báo tài nguyên biển; năng lực thiết kế, chế tạo và vận hành các công trình ngoài khơi; năng lực làm chủ dữ liệu biển; năng lực phát triển các công nghệ phục vụ chuyển dịch năng lượng; năng lực nghiên cứu và thương mại hóa các thành tựu khoa học biển; đồng thời xây dựng đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và nhà khoa học có trình độ cao.
Đây là quá trình đòi hỏi đầu tư dài hạn, sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, các viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng khoa học. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công đều hình thành được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, còn doanh nghiệp là trung tâm ứng dụng, làm chủ và thương mại hóa công nghệ.
Với Việt Nam, đây cũng là hướng đi phù hợp để chuyển hóa lợi thế tự nhiên thành lợi thế cạnh tranh dài hạn. Trong tiến trình đó, những doanh nghiệp đã tích lũy được năng lực nghiên cứu, triển khai các dự án ngoài khơi, làm chủ công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có vai trò đặc biệt quan trọng.
Đó không chỉ là lực lượng tạo ra giá trị kinh tế, mà còn góp phần hình thành năng lực khoa học - công nghệ quốc gia trên biển. Đây cũng chính là yêu cầu mà Nghị quyết số 20 đặt ra khi hướng tới xây dựng các doanh nghiệp biển đủ năng lực cạnh tranh quốc tế, làm chủ công nghệ và dẫn dắt các chuỗi giá trị mới.
Với nền tảng tích lũy trong hoạt động dầu khí ngoài khơi, Petrovietnam hiện là một trong những doanh nghiệp có nhiều điều kiện tham gia phát triển các lĩnh vực kinh tế biển mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen hay thu giữ và lưu trữ carbon. Khả năng phát huy vai trò này sẽ phụ thuộc vào quá trình hoàn thiện thể chế, đổi mới công nghệ và huy động nguồn lực trong giai đoạn tới.
Từ nền tảng đó, vai trò của Petrovietnam không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ một doanh nghiệp năng lượng, mà đang được mở rộng thành một trong những lực lượng góp phần kiến tạo năng lực quốc gia trên biển.
Đó cũng sẽ là trọng tâm của kỳ cuối chuyên đề, khi vai trò của Petrovietnam được đặt trong tổng thể chiến lược xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh theo tinh thần Nghị quyết số 20-NQ/TW.
Xem tiếp kỳ 5: "Petrovietnam và sứ mệnh kiến tạo năng lực quốc gia trên biển"
Kỳ 1: Từ phát triển kinh tế biển đến quốc gia biển mạnh
Kỳ 2: Thể chế mở đường cho quốc gia biển mạnh
Kỳ 3: Doanh nghiệp - lực lượng hiện thực hóa chiến lược biển