Hoàn thiện Luật Dầu khí để tạo đột phá về thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh
Theo các chuyên gia, việc hoàn thiện dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) cần tập trung bảo đảm tính đồng bộ với hệ thống pháp luật hiện hành, nâng cao tính khả thi để thu hút đầu tư, đồng thời cập nhật các xu hướng quản trị hiện đại, chuyển đổi số, khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường theo thông lệ quốc tế.
Ngày 5/8, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam phối hợp với Hội Dầu khí Việt Nam tổ chức hội thảo Góp ý dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi). Tham dự hội thảo có ông Ngô Đình Sáng, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Ban Tuyên giáo Trung ương); PGS.TS Phạm Ngọc Linh, Phó Chủ tịch Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam; TS Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam; Anh hùng Lao động, TS Nguyễn Hùng Dũng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Dầu khí Việt Nam; cùng nhiều chuyên gia, nhà khoa học.

Phát biểu tại hội thảo, PGS.TS Phạm Ngọc Linh cho biết, hội thảo là một trong những yêu cầu của Ủy ban Thường vụ Quốc hội với Liên hiệp Hội, nhằm huy động đội ngũ chuyên gia, trí thức trong các lĩnh vực năng lượng, pháp lý và kinh tế tham gia góp ý, hoàn thiện dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Theo ông, trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động và xu hướng chuyển dịch năng lượng diễn ra mạnh mẽ, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng hành lang pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác và thu hút đầu tư vào lĩnh vực dầu khí là yêu cầu cấp thiết. Ngành dầu khí không chỉ có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và khẳng định chủ quyền quốc gia trên biển.

Đối với dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi), PGS.TS Phạm Ngọc Linh cho rằng, hoạt động phản biện cần tập trung vào ba nhóm nội dung. Trước hết là rà soát tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật Dầu khí với các luật liên quan như Luật Đầu tư, Luật Quản lý và sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Tiếp đó là đánh giá tính khả thi của các quy định, đồng thời đề xuất những cơ chế đủ mạnh để thu hút nguồn lực đầu tư trong và ngoài nước, nhất là đối với các dự án dầu khí, mỏ nhỏ, mỏ cận biên và các lĩnh vực năng lượng mới. Bên cạnh đó, dự thảo cần bảo đảm tính khoa học, tiệm cận thông lệ quốc tế, cập nhật các xu hướng quản trị hiện đại, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
TS Nguyễn Quốc Thập nhận định, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) là dự án luật có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành dầu khí cũng như nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế biển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu.


Theo ông, dự thảo hiện vẫn quy định quá nhiều nội dung mang tính chi tiết, trong khi chủ trương xây dựng pháp luật hiện nay là luật chỉ quy định các vấn đề có tính nguyên tắc, còn các nội dung cụ thể cần giao Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền hướng dẫn. Vì vậy, cơ quan soạn thảo cần tiếp tục rà soát, tinh gọn các quy định để bảo đảm tính ổn định và linh hoạt trong quá trình thực hiện.
Ông cũng đề nghị chỉnh sửa quy định về áp dụng Luật Dầu khí trong trường hợp có sự khác biệt với các luật khác để bảo đảm thống nhất với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025; đồng thời làm rõ hơn quy định về áp dụng pháp luật nước ngoài hoặc thông lệ công nghiệp dầu khí quốc tế. Bên cạnh đó, các quy định về điều kiện đấu thầu, lựa chọn nhà thầu cần được hoàn thiện theo hướng phù hợp với Hiến pháp và giao Chính phủ quy định chi tiết các tiêu chí về năng lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm.
Trong khi đó, TS Phan Ngọc Trung, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam, đánh giá dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) đã có nhiều bước tiến so với Luật Dầu khí 2022, thể hiện tư duy cải cách rõ nét. Tuy nhiên, để trở thành đạo luật có tầm nhìn đến năm 2045-2050 và đủ sức cạnh tranh với các quốc gia có ngành dầu khí phát triển, dự thảo cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng chiến lược hơn.


Ông cũng nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong quản trị ngành dầu khí. Theo đó, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) cần bổ sung các quy định về ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu vệ tinh, mô hình hóa địa chất, điện toán hiệu năng cao và xây dựng cơ sở dữ liệu số về dầu khí, coi dữ liệu dầu khí là tài sản chiến lược quốc gia. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các cơ chế ưu đãi đầu tư theo hướng linh hoạt, tăng cường chia sẻ rủi ro, thúc đẩy gia tăng hệ số thu hồi dầu, phát triển các công nghệ giảm phát thải và xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) đối với các công nghệ mới, qua đó tạo nền tảng pháp lý cho quá trình chuyển dịch năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dầu khí Việt Nam trong dài hạn.
Đưa khoa học công nghệ và dữ liệu trở thành động lực phát triển mới
Một trong những nội dung được các chuyên gia đặc biệt quan tâm tại hội thảo là việc bổ sung các quy định về khoa học công nghệ, chuyển đổi số và quản trị dữ liệu vào dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).
Ông Ngô Đình Sáng, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Ban Tuyên giáo Trung ương), đánh giá cao vai trò của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam cùng các hội chuyên ngành trong hoạt động tư vấn, phản biện. Theo ông, điểm nổi bật của các hội thảo do Liên hiệp Hội tổ chức là các ý kiến đều xuất phát từ thực tiễn, kết hợp giữa cơ sở khoa học và kinh nghiệm quản lý, qua đó tạo ra những phản biện có chất lượng, sát với yêu cầu xây dựng chính sách. Ông cũng mong muốn đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học tiếp tục phát huy trí tuệ để đóng góp cho quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật của đất nước.

Về quản lý thông tin và dữ liệu dầu khí, ông kiến nghị bổ sung nguyên tắc ứng dụng trí tuệ nhân tạo theo hướng có kiểm soát, bảo đảm khả năng kiểm tra, truy xuất, có sự giám sát của con người và xác định rõ trách nhiệm của chủ thể sử dụng. Đồng thời, không sử dụng hoàn toàn kết quả của trí tuệ nhân tạo làm căn cứ duy nhất để đưa ra các quyết định liên quan đến an toàn, môi trường, trữ lượng, nghĩa vụ tài chính, chủ quyền và an ninh quốc gia.

Nhiều chuyên gia tham dự hội thảo cũng cho rằng Luật Dầu khí cần tiếp tục hoàn thiện để vừa tháo gỡ những vướng mắc hiện nay, vừa tạo nền tảng pháp lý cho sự phát triển của ngành trong nhiều thập niên tới. Điều đó không chỉ đòi hỏi các quy định đồng bộ, khả thi và ổn định, mà còn cần tạo không gian cho đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ mới, quản trị dữ liệu hiện đại và thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của ngành dầu khí Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.